Danh sách đội tàu

  • Tàu dầu thô 

    Tên tàu Cờ tàu Loại tàu Thông số DWT/GT/LW Thông số L x B x Depth x Draft Chi tiết kỹ thuật
    PVT ATHENA Việt Nam DNV-VR 22184 105.177 -60.100- 17.740 243.7 x 42 x 49.8x14.92 Download
    PVT MERCURY Việt Nam ABS - VR 101.899 -57.672-20.485 245 x 43 x 20 x14.1 Download
    PVT HERCULES M Việt Nam DNV-VR 18423 96.174 - 53.829 - 14.709 243 x 41.8 x 20 x13.617 Download
  • Tàu dầu sản phẩm 

    Tên tàu Cờ tàu Loại tàu Thông số DWT/GT/LW Thông số L x B x Depth x Draft Chi tiết kỹ thuật
    PVT DOLPHIN Việt Nam DNV 30387 - VR 042852 45.888-28.059- 11.645 179,88x32,2x18,7x10,9 Download
  • Tàu dầu sản phẩm, hóa chất 

    Tên tàu Cờ tàu Loại tàu Thông số DWT/GT/LW Thông số L x B x Depth x Draft Chi tiết kỹ thuật
    PVT DRAGON Việt Nam DNV30467-VR962873 8.710 - 5.345 - 2.778 112 x 19 x 10 x7.5 Download
    PVT EAGLE Việt Nam DNV-VR 983066 33.425 - 21.609 - 10.923 182.1x25.3x18 x12.3 Download
    PVT SEA LION Việt Nam DNV - VR 16.187 - 9.544 - 4.834 138.62 x 22.10 x 12.10 x 9.07 Download
  • Tàu chở than 

    Tên tàu Cờ tàu Loại tàu Thông số DWT/GT/LW Thông số L x B x Depth x Draft Chi tiết kỹ thuật
    Coal Carriers Dữ liệu đang cập nhật.